YiWordsYiWords

táopǎo

bỏ trốn

động từ tiếng Trung
逃跑 bỏ trốn

Cụm từ thường dùng

táopǎochūjiā
bỏ trốn khỏi nhà
yuètáopǎo
bỏ trốn khỏi tù

Câu ví dụ

táopǎochūjiāle
Anh ta đã bỏ trốn khỏi nhà.
qiúfànzàijiāntáopǎole
Tù nhân bỏ trốn vào ban đêm.

Đi bộ và chạy

Câu hỏi thường gặp

"bỏ trốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ trốn" trong tiếng Trung là 逃跑, đọc là táo pǎo.
逃跑 nghĩa là gì?
逃跑 (táo pǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ trốn".
逃跑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃跑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃跑 như thế nào?
Ví dụ: 他逃跑出家了。 (Anh ta đã bỏ trốn khỏi nhà.); 囚犯在夜间逃跑了。 (Tù nhân bỏ trốn vào ban đêm.).

Muốn nhớ "逃跑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí