"bỏ trốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ trốn" trong tiếng Trung là 逃跑, đọc là táo pǎo.
逃跑 nghĩa là gì?
逃跑 (táo pǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ trốn".
逃跑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃跑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃跑 như thế nào?
Ví dụ: 他逃跑出家了。 (Anh ta đã bỏ trốn khỏi nhà.); 囚犯在夜间逃跑了。 (Tù nhân bỏ trốn vào ban đêm.).