"đặc sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc sản" trong tiếng Trung là 特产, đọc là tè chǎn.
特产 nghĩa là gì?
特产 (tè chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc sản".
特产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特产 như thế nào?
Ví dụ: 大叻以许多特产闻名。 (Đà Lạt nổi tiếng với nhiều đặc sản.); 我喜欢买特产当礼物。 (Tôi thích mua đặc sản về làm quà.).