YiWordsYiWords

chǎn

đặc sản

danh từ tiếng Trung
特产 đặc sản

Cụm từ thường dùng

地方dì fāng特产tè chǎn
đặc sản địa phương
gòumǎichǎn
mua đặc sản

Câu ví dụ

duōchǎnwénmíng
Đà Lạt nổi tiếng với nhiều đặc sản.
huanmǎichǎndāng
Tôi thích mua đặc sản về làm quà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đặc sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc sản" trong tiếng Trung là 特产, đọc là tè chǎn.
特产 nghĩa là gì?
特产 (tè chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc sản".
特产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特产 như thế nào?
Ví dụ: 大叻以许多特产闻名。 (Đà Lạt nổi tiếng với nhiều đặc sản.); 我喜欢买特产当礼物。 (Tôi thích mua đặc sản về làm quà.).

Muốn nhớ "特产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí