"giá đặc biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá đặc biệt" trong tiếng Trung là 特价, đọc là tè jià.
特价 nghĩa là gì?
特价 (tè jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá đặc biệt".
特价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特价 như thế nào?
Ví dụ: 今天这款产品有特价。 (Hôm nay có giá đặc biệt cho sản phẩm này.); 我们正在特价销售商品。 (Chúng tôi đang bán hàng với giá đặc biệt.).