YiWordsYiWords

jià

giá đặc biệt

danh từ tiếng Trung
特价 giá đặc biệt

Cụm từ thường dùng

jīnjià
giá đặc biệt hôm nay
jiàxiāo
khuyến mãi giá đặc biệt

Câu ví dụ

jīntiānzhèkuǎnchǎnpǐnyǒujià
Hôm nay có giá đặc biệt cho sản phẩm này.
我们wǒ men正在zhèng zài特价tè jià销售xiāo shòu商品shāng pǐn
Chúng tôi đang bán hàng với giá đặc biệt.

Mẹo tiết kiệm khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"giá đặc biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá đặc biệt" trong tiếng Trung là 特价, đọc là tè jià.
特价 nghĩa là gì?
特价 (tè jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá đặc biệt".
特价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特价 như thế nào?
Ví dụ: 今天这款产品有特价。 (Hôm nay có giá đặc biệt cho sản phẩm này.); 我们正在特价销售商品。 (Chúng tôi đang bán hàng với giá đặc biệt.).

Muốn nhớ "特价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí