YiWordsYiWords

qiānshǒu

nắm tay

động từ tiếng Trung
牵手 nắm tay

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng牵手qiān shǒu
nắm tay nhau
qiānshǒupéngyǒu
nắm tay bạn gái

Câu ví dụ

mensànshíchángchángqiānshǒu
Họ thường nắm tay khi đi dạo.
xiǎoháiqiānshǒuma
Cô bé nắm tay mẹ.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nắm tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắm tay" trong tiếng Trung là 牵手, đọc là qiān shǒu.
牵手 nghĩa là gì?
牵手 (qiān shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm tay".
牵手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牵手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牵手 như thế nào?
Ví dụ: 他们散步时常常牵手。 (Họ thường nắm tay khi đi dạo.); 小女孩牵手妈妈。 (Cô bé nắm tay mẹ.).

Muốn nhớ "牵手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí