YiWordsYiWords

qiānyǐnshéng

dây dắt chó

danh từ tiếng Trung
牵引绳 dây dắt chó

Cụm từ thường dùng

xiǎoxíngqiānyǐnshéng
dây dắt chó nhỏ
dòngqiānyǐnshéng
dây dắt chó tự động

Câu ví dụ

chūménshízǒngyòngqiānyǐnshéngliúgǒu
Tôi luôn dùng dây dắt chó khi ra ngoài.
zhègēnqiānyǐnshénghěnjiēshi
Dây dắt chó này rất chắc chắn.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"dây dắt chó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây dắt chó" trong tiếng Trung là 牵引绳, đọc là qiān yǐn shéng.
牵引绳 nghĩa là gì?
牵引绳 (qiān yǐn shéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây dắt chó".
牵引绳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牵引绳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牵引绳 như thế nào?
Ví dụ: 我出门时总用牵引绳遛狗。 (Tôi luôn dùng dây dắt chó khi ra ngoài.); 这根牵引绳很结实。 (Dây dắt chó này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "牵引绳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí