"mời đặc biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời đặc biệt" trong tiếng Trung là 特邀, đọc là tè yāo.
特邀 nghĩa là gì?
特邀 (tè yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời đặc biệt".
特邀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特邀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特邀 như thế nào?
Ví dụ: 他是节目的特邀嘉宾。 (Anh ấy là mời đặc biệt của chương trình.); 我们收到了主办方的特邀。 (Chúng tôi nhận được mời đặc biệt từ ban tổ chức.).