"lực lượng đặc nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lực lượng đặc nhiệm" trong tiếng Trung là 特种部队, đọc là tè zhǒng bù duì.
特种部队 nghĩa là gì?
特种部队 (tè zhǒng bù duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lực lượng đặc nhiệm".
特种部队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特种部队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特种部队 như thế nào?
Ví dụ: 特种部队被紧急调动。 (Lực lượng đặc nhiệm được điều động khẩn cấp.); 他们是特种部队成员。 (Họ là thành viên lực lượng đặc nhiệm.).