YiWordsYiWords

zhǒngduì

lực lượng đặc nhiệm

danh từ tiếng Trung
特种部队 lực lượng đặc nhiệm

Cụm từ thường dùng

反恐fǎn kǒng特种tè zhǒng部队bù duì
lực lượng đặc nhiệm chống khủng bố
特种tè zhǒng部队bù duì训练xùn liàn
huấn luyện lực lượng đặc nhiệm

Câu ví dụ

特种tè zhǒng部队bù duìbèi紧急jǐn jí调动diào dòng
Lực lượng đặc nhiệm được điều động khẩn cấp.
他们tā menshì特种tè zhǒng部队bù duì成员chéng yuán
Họ là thành viên lực lượng đặc nhiệm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lực lượng đặc nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lực lượng đặc nhiệm" trong tiếng Trung là 特种部队, đọc là tè zhǒng bù duì.
特种部队 nghĩa là gì?
特种部队 (tè zhǒng bù duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lực lượng đặc nhiệm".
特种部队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特种部队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特种部队 như thế nào?
Ví dụ: 特种部队被紧急调动。 (Lực lượng đặc nhiệm được điều động khẩn cấp.); 他们是特种部队成员。 (Họ là thành viên lực lượng đặc nhiệm.).

Muốn nhớ "特种部队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí