YiWordsYiWords

cháng

sở trường

danh từ tiếng Trung
特长 sở trường

Cụm từ thường dùng

发挥fā huī特长tè cháng
phát huy sở trường
个人gè rén特长tè cháng
sở trường cá nhân

Câu ví dụ

画画huà huàshì我的wǒ de特长tè cháng
Vẽ là sở trường của tôi.
应该yīng gāi选择xuǎn zé适合shì hé自己zì jǐ特长tè chángde工作gōng zuò
Bạn nên chọn công việc phù hợp với sở trường.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"sở trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở trường" trong tiếng Trung là 特长, đọc là tè cháng.
特长 nghĩa là gì?
特长 (tè cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở trường".
特长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特长 như thế nào?
Ví dụ: 画画是我的特长。 (Vẽ là sở trường của tôi.); 你应该选择适合自己特长的工作。 (Bạn nên chọn công việc phù hợp với sở trường.).

Muốn nhớ "特长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí