"sở trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở trường" trong tiếng Trung là 特长, đọc là tè cháng.
特长 nghĩa là gì?
特长 (tè cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở trường".
特长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特长 như thế nào?
Ví dụ: 画画是我的特长。 (Vẽ là sở trường của tôi.); 你应该选择适合自己特长的工作。 (Bạn nên chọn công việc phù hợp với sở trường.).