YiWordsYiWords

đặc sắc

tính từ tiếng Trung
特色 đặc sắc

Cụm từ thường dùng

cài
món ăn đặc sắc
wénhuà
văn hóa đặc sắc

Câu ví dụ

zhèshì本地běn dìde特色菜tè sè cài
Đây là món ăn đặc sắc của vùng này.
zhègejiéhěnyǒu
Lễ hội này rất đặc sắc.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"đặc sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc sắc" trong tiếng Trung là 特色, đọc là tè sè.
特色 nghĩa là gì?
特色 (tè sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc sắc".
特色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特色 như thế nào?
Ví dụ: 这是本地的特色菜。 (Đây là món ăn đặc sắc của vùng này.); 这个节日很有特色。 (Lễ hội này rất đặc sắc.).

Muốn nhớ "特色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí