"hy sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hy sinh" trong tiếng Trung là 牺牲, đọc là xī shēng.
牺牲 nghĩa là gì?
牺牲 (xī shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hy sinh".
牺牲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牺牲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牺牲 như thế nào?
Ví dụ: 他为朋友牺牲。 (Anh ấy hy sinh vì bạn bè.); 许多人在战争中牺牲了。 (Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.).