YiWordsYiWords

shēng

hy sinh

động từ tiếng Trung
牺牲 hy sinh

Cụm từ thường dùng

wèi祖国zǔ guó牺牲xī shēng
hy sinh vì tổ quốc
shēng
hy sinh bản thân

Câu ví dụ

wèi朋友péng you牺牲xī shēng
Anh ấy hy sinh vì bạn bè.
duōrénzàizhànzhēngzhōngshēngle
Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hy sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hy sinh" trong tiếng Trung là 牺牲, đọc là xī shēng.
牺牲 nghĩa là gì?
牺牲 (xī shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hy sinh".
牺牲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牺牲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牺牲 như thế nào?
Ví dụ: 他为朋友牺牲。 (Anh ấy hy sinh vì bạn bè.); 许多人在战争中牺牲了。 (Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.).

Muốn nhớ "牺牲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí