"đặc quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc quyền" trong tiếng Trung là 特权, đọc là tè quán.
特权 nghĩa là gì?
特权 (tè quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc quyền".
特权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特权 như thế nào?
Ví dụ: 只有领导才有这种特权。 (Chỉ có lãnh đạo mới có đặc quyền này.); 他们享有很多特权。 (Họ được hưởng nhiều đặc quyền.).