YiWordsYiWords

đề bạt

động từ tiếng Trung
提拔 đề bạt

Cụm từ thường dùng

提拔tí bá干部gàn bù
đề bạt cán bộ
yuángōng
đề bạt nhân viên

Câu ví dụ

gāngbèi
Anh ấy vừa được đề bạt.
lǎobǎndāngménjīng
Sếp đề bạt tôi làm trưởng phòng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đề bạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề bạt" trong tiếng Trung là 提拔, đọc là tí bá.
提拔 nghĩa là gì?
提拔 (tí bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề bạt".
提拔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提拔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提拔 như thế nào?
Ví dụ: 他刚被提拔。 (Anh ấy vừa được đề bạt.); 老板提拔我当部门经理。 (Sếp đề bạt tôi làm trưởng phòng.).

Muốn nhớ "提拔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí