"đề bạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề bạt" trong tiếng Trung là 提拔, đọc là tí bá.
提拔 nghĩa là gì?
提拔 (tí bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề bạt".
提拔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提拔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提拔 như thế nào?
Ví dụ: 他刚被提拔。 (Anh ấy vừa được đề bạt.); 老板提拔我当部门经理。 (Sếp đề bạt tôi làm trưởng phòng.).