"đến sớm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến sớm" trong tiếng Trung là 提早, đọc là tí zǎo.
提早 nghĩa là gì?
提早 (tí zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến sớm".
提早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提早 như thế nào?
Ví dụ: 开会时我通常会提早到。 (Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.); 他比预期提早到了。 (Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.).