YiWordsYiWords

liàn

tinh luyện

động từ tiếng Trung
提炼 tinh luyện

Cụm từ thường dùng

liànjīnshǔ
tinh luyện kim loại
liànshíyóu
tinh luyện dầu mỏ

Câu ví dụ

liànyóuchǎngliànshíyóu
Nhà máy tinh luyện dầu mỏ.
mencóngkuàngshízhōngliànhuángjīn
Họ tinh luyện vàng từ quặng.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tinh luyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh luyện" trong tiếng Trung là 提炼, đọc là tí liàn.
提炼 nghĩa là gì?
提炼 (tí liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh luyện".
提炼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提炼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提炼 như thế nào?
Ví dụ: 炼油厂提炼石油。 (Nhà máy tinh luyện dầu mỏ.); 他们从矿石中提炼黄金。 (Họ tinh luyện vàng từ quặng.).

Muốn nhớ "提炼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí