YiWordsYiWords

xīndiàodǎn

lo lắng bất an

cụm từ tiếng Trung
提心吊胆 lo lắng bất an

Cụm từ thường dùng

shēnghuóxīndiàodǎn
sống lo lắng bất an
xīndiàodǎndegǎnjué
cảm giác lo lắng bất an

Câu ví dụ

每天měi tiāndōu过得guò de提心吊胆tí xīn diào dǎn
Cô ấy sống lo lắng bất an mỗi ngày.
kǎoshìqiángǎndàoxīndiàodǎn
Tôi cảm thấy lo lắng bất an trước kỳ thi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lo lắng bất an" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lo lắng bất an" trong tiếng Trung là 提心吊胆, đọc là tí xīn diào dǎn.
提心吊胆 nghĩa là gì?
提心吊胆 (tí xīn diào dǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lo lắng bất an".
提心吊胆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提心吊胆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提心吊胆 như thế nào?
Ví dụ: 她每天都过得提心吊胆。 (Cô ấy sống lo lắng bất an mỗi ngày.); 考试前我感到提心吊胆。 (Tôi cảm thấy lo lắng bất an trước kỳ thi.).

Muốn nhớ "提心吊胆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí