"lo lắng bất an" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lo lắng bất an" trong tiếng Trung là 提心吊胆, đọc là tí xīn diào dǎn.
提心吊胆 nghĩa là gì?
提心吊胆 (tí xīn diào dǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lo lắng bất an".
提心吊胆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提心吊胆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提心吊胆 như thế nào?
Ví dụ: 她每天都过得提心吊胆。 (Cô ấy sống lo lắng bất an mỗi ngày.); 考试前我感到提心吊胆。 (Tôi cảm thấy lo lắng bất an trước kỳ thi.).