YiWordsYiWords

bánh tiramisu

danh từ tiếng Trung
提拉米苏 bánh tiramisu

Cụm từ thường dùng

nǎiyóu
bánh tiramisu kem
chī
ăn bánh tiramisu

Câu ví dụ

huandefēiwèi
Tôi thích vị cà phê trong bánh tiramisu.
róuruǎnyòuxiāng
Bánh tiramisu mềm và thơm.

Bánh ngọt

Câu hỏi thường gặp

"bánh tiramisu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh tiramisu" trong tiếng Trung là 提拉米苏, đọc là tí lā mǐ sū.
提拉米苏 nghĩa là gì?
提拉米苏 (tí lā mǐ sū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh tiramisu".
提拉米苏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提拉米苏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提拉米苏 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢提拉米苏里的咖啡味。 (Tôi thích vị cà phê trong bánh tiramisu.); 提拉米苏柔软又香。 (Bánh tiramisu mềm và thơm.).

Muốn nhớ "提拉米苏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí