YiWordsYiWords

gāo

nâng cao

động từ tiếng Trung
提高 nâng cao

Cụm từ thường dùng

gāozhìliàng
nâng cao chất lượng
gāoshuǐpíng
nâng cao trình độ

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào提高tí gāo工作gōng zuò效率xiào lǜ
Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.
zhígāo
Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nâng cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nâng cao" trong tiếng Trung là 提高, đọc là tí gāo.
提高 nghĩa là gì?
提高 (tí gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nâng cao".
提高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提高 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要提高工作效率。 (Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.); 他一直努力提高自己。 (Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.).

Muốn nhớ "提高" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí