"nâng cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nâng cao" trong tiếng Trung là 提高, đọc là tí gāo.
提高 nghĩa là gì?
提高 (tí gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nâng cao".
提高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提高 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要提高工作效率。 (Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.); 他一直努力提高自己。 (Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.).