YiWordsYiWords

chāzuǐ

chen ngang

động từ tiếng Trung
插嘴 chen ngang

Cụm từ thường dùng

chāzuǐtánhuà
chen ngang câu chuyện
bèichāzuǐ
bị chen ngang

Câu ví dụ

biérénshuōhuàshíyàochāzuǐ
Đừng chen ngang khi người khác đang nói.
jīngchángzàihuìzhōngchāzuǐ
Anh ta thường xuyên chen ngang cuộc họp.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"chen ngang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chen ngang" trong tiếng Trung là 插嘴, đọc là chā zuǐ.
插嘴 nghĩa là gì?
插嘴 (chā zuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chen ngang".
插嘴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 插嘴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 插嘴 như thế nào?
Ví dụ: 别人说话时不要插嘴。 (Đừng chen ngang khi người khác đang nói.); 他经常在会议中插嘴。 (Anh ta thường xuyên chen ngang cuộc họp.).

Muốn nhớ "插嘴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí