YiWordsYiWords

Cùng cách viết:体温

wèn

đặt câu hỏi

động từ tiếng Trung
提问 đặt câu hỏi

Cụm từ thường dùng

miànshìwèn
đặt câu hỏi phỏng vấn
xiànglǎoshīwèn
đặt câu hỏi cho giáo viên

Câu ví dụ

wènma
Bạn có thể đặt câu hỏi không?
shàngjīngchángwèn
Anh ấy thường đặt câu hỏi trong lớp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đặt câu hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt câu hỏi" trong tiếng Trung là 提问, đọc là tí wèn.
提问 nghĩa là gì?
提问 (tí wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt câu hỏi".
提问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提问 như thế nào?
Ví dụ: 你可以提问吗? (Bạn có thể đặt câu hỏi không?); 他上课经常提问。 (Anh ấy thường đặt câu hỏi trong lớp.).

Muốn nhớ "提问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí