YiWordsYiWords

Cùng cách viết:地方

fáng

đề phòng

động từ tiếng Trung
提防 đề phòng

Cụm từ thường dùng

fángxiǎotōu
đề phòng trộm cắp
fángwēixiǎn
đề phòng nguy hiểm

Câu ví dụ

menyàofánghuàirén
Chúng ta nên đề phòng kẻ gian.
zǒngshìyǒusuǒfáng
Cô ấy luôn đề phòng mọi việc.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"đề phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề phòng" trong tiếng Trung là 提防, đọc là dī fáng.
提防 nghĩa là gì?
提防 (dī fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề phòng".
提防 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提防 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提防 như thế nào?
Ví dụ: 我们要提防坏人。 (Chúng ta nên đề phòng kẻ gian.); 她总是有所提防。 (Cô ấy luôn đề phòng mọi việc.).

Muốn nhớ "提防" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí