"đề phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề phòng" trong tiếng Trung là 提防, đọc là dī fáng.
提防 nghĩa là gì?
提防 (dī fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề phòng".
提防 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提防 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提防 như thế nào?
Ví dụ: 我们要提防坏人。 (Chúng ta nên đề phòng kẻ gian.); 她总是有所提防。 (Cô ấy luôn đề phòng mọi việc.).