YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chā

cắm

động từ tiếng Trung
插 cắm

Cụm từ thường dùng

chādiàn
cắm điện
chāhuā
cắm hoa

Câu ví dụ

qǐngshǒuchāshàngchōngdiàn
Hãy cắm sạc điện thoại.
huāchājìnhuāpíng
Cô ấy cắm hoa vào bình.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"cắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắm" trong tiếng Trung là 插, đọc là chā.
插 nghĩa là gì?
插 (chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắm".
插 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 插 ngay trên trang này.
Đặt câu với 插 như thế nào?
Ví dụ: 请把手机插上充电。 (Hãy cắm sạc điện thoại.); 她把花插进花瓶里。 (Cô ấy cắm hoa vào bình.).

Muốn nhớ "插" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí