"khám sức khỏe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khám sức khỏe" trong tiếng Trung là 体检, đọc là tǐ jiǎn.
体检 nghĩa là gì?
体检 (tǐ jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khám sức khỏe".
体检 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体检 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体检 như thế nào?
Ví dụ: 我每年去体检。 (Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.); 公司为员工安排体检。 (Công ty tổ chức khám sức khỏe cho nhân viên.).