"thể tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể tích" trong tiếng Trung là 体积, đọc là tǐ jī.
体积 nghĩa là gì?
体积 (tǐ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể tích".
体积 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体积 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体积 như thế nào?
Ví dụ: 如何计算盒子的体积? (Làm thế nào để tính thể tích hình hộp?); 这个游泳池的体积很大。 (Thể tích của bể bơi này rất lớn.).