YiWordsYiWords

Cùng cách viết:提问

wēn

nhiệt độ cơ thể

danh từ tiếng Trung
体温 nhiệt độ cơ thể

Cụm từ thường dùng

liángwēn
đo nhiệt độ cơ thể
正常zhèng cháng体温tǐ wēn
nhiệt độ cơ thể bình thường

Câu ví dụ

dewēnyǒudiǎngāo
Nhiệt độ cơ thể của tôi hơi cao.
应该yīng gāi每天měi tiān测量cè liáng体温tǐ wēn
Bạn nên kiểm tra nhiệt độ cơ thể mỗi ngày.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"nhiệt độ cơ thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt độ cơ thể" trong tiếng Trung là 体温, đọc là tǐ wēn.
体温 nghĩa là gì?
体温 (tǐ wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt độ cơ thể".
体温 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体温 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体温 như thế nào?
Ví dụ: 我的体温有点高。 (Nhiệt độ cơ thể của tôi hơi cao.); 你应该每天测量体温。 (Bạn nên kiểm tra nhiệt độ cơ thể mỗi ngày.).

Muốn nhớ "体温" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí