"nhắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhắc" trong tiếng Trung là 提醒, đọc là tí xǐng.
提醒 nghĩa là gì?
提醒 (tí xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhắc".
提醒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提醒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提醒 như thế nào?
Ví dụ: 请提醒我打电话。 (Bạn hãy nhắc tôi gọi điện nhé.); 老师再次讲解了课程。 (Cô giáo nhắc lại bài học.).