"nhắc nhở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhắc nhở" trong tiếng Trung là 提醒, đọc là tí xǐng.
提醒 nghĩa là gì?
提醒 (tí xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhắc nhở".
提醒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提醒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提醒 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈提醒我学习。 (Mẹ nhắc nhở tôi học bài.); 你应该提醒他。 (Bạn nên nhắc nhở anh ấy.).