YiWordsYiWords

nêu ra

động từ tiếng Trung
提起 nêu ra

Cụm từ thường dùng

jiàn
nêu ra ý kiến
wèn
nêu ra vấn đề

Câu ví dụ

lewèn
Anh ấy nêu ra một câu hỏi.
xiǎngdejiàn
Tôi muốn nêu ra ý kiến của mình.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"nêu ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nêu ra" trong tiếng Trung là 提起, đọc là tí qǐ.
提起 nghĩa là gì?
提起 (tí qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nêu ra".
提起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提起 như thế nào?
Ví dụ: 他提起了一个问题。 (Anh ấy nêu ra một câu hỏi.); 我想提起我的意见。 (Tôi muốn nêu ra ý kiến của mình.).

Muốn nhớ "提起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí