"thiên tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên tài" trong tiếng Trung là 天才, đọc là tiān cái.
天才 nghĩa là gì?
天才 (tiān cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên tài".
天才 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天才 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天才 như thế nào?
Ví dụ: 他是个数学天才。 (Anh ấy là một thiên tài toán học.); 天才通常与常人不同。 (Thiên tài thường khác biệt với người thường.).