YiWordsYiWords

tiāncái

thiên tài

danh từ tiếng Trung
天才 thiên tài

Cụm từ thường dùng

音乐yīn yuè天才tiān cái
thiên tài âm nhạc
数学shù xué天才tiān cái
thiên tài toán học

Câu ví dụ

shì数学shù xué天才tiān cái
Anh ấy là một thiên tài toán học.
tiāncáitōngchángchángréntóng
Thiên tài thường khác biệt với người thường.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thiên tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên tài" trong tiếng Trung là 天才, đọc là tiān cái.
天才 nghĩa là gì?
天才 (tiān cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên tài".
天才 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天才 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天才 như thế nào?
Ví dụ: 他是个数学天才。 (Anh ấy là một thiên tài toán học.); 天才通常与常人不同。 (Thiên tài thường khác biệt với người thường.).

Muốn nhớ "天才" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí