YiWordsYiWords

tiǎozhàn

thách thức

danh từ tiếng Trung
挑战 thách thức

Cụm từ thường dùng

miànduìtiǎozhàn
đối mặt với thách thức
tiǎozhàn
vượt qua thách thức

Câu ví dụ

xīngōngzuòshìtiǎozhàn
Công việc mới là một thách thức lớn.
menyàosuǒyǒutiǎozhàn
Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thách thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thách thức" trong tiếng Trung là 挑战, đọc là tiǎo zhàn.
挑战 nghĩa là gì?
挑战 (tiǎo zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thách thức".
挑战 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挑战 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挑战 như thế nào?
Ví dụ: 新工作是个大挑战。 (Công việc mới là một thách thức lớn.); 我们要克服所有挑战。 (Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.).

Muốn nhớ "挑战" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí