"thách thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thách thức" trong tiếng Trung là 挑战, đọc là tiǎo zhàn.
挑战 nghĩa là gì?
挑战 (tiǎo zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thách thức".
挑战 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挑战 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挑战 như thế nào?
Ví dụ: 新工作是个大挑战。 (Công việc mới là một thách thức lớn.); 我们要克服所有挑战。 (Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.).