YiWordsYiWords

tiāo

kích động

động từ tiếng Trung
挑起 kích động

Cụm từ thường dùng

shāndòngqúnzhòng
kích động đám đông
tiāobào
kích động bạo lực

Câu ví dụ

shìtiāojiādeqíng
Anh ta cố gắng kích động mọi người.
xiēhuàróngbào
Những lời nói đó dễ kích động bạo lực.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kích động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kích động" trong tiếng Trung là 挑起, đọc là tiāo qǐ.
挑起 nghĩa là gì?
挑起 (tiāo qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kích động".
挑起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挑起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挑起 như thế nào?
Ví dụ: 他试图挑起大家的情绪。 (Anh ta cố gắng kích động mọi người.); 那些话容易激起暴力。 (Những lời nói đó dễ kích động bạo lực.).

Muốn nhớ "挑起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí