YiWordsYiWords

tiǎoxìn

khiêu khích

động từ tiếng Trung
挑衅 khiêu khích

Cụm từ thường dùng

tiǎoxìnduìfāng
khiêu khích đối phương
tiǎoxìnyán
lời nói khiêu khích

Câu ví dụ

zǒngshìtiǎoxìn
Anh ta luôn khiêu khích tôi.
yàotiǎoxìnbiérén
Đừng khiêu khích người khác.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"khiêu khích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khiêu khích" trong tiếng Trung là 挑衅, đọc là tiǎo xìn.
挑衅 nghĩa là gì?
挑衅 (tiǎo xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiêu khích".
挑衅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挑衅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挑衅 như thế nào?
Ví dụ: 他总是挑衅我。 (Anh ta luôn khiêu khích tôi.); 不要挑衅别人。 (Đừng khiêu khích người khác.).

Muốn nhớ "挑衅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí