YiWordsYiWords

tiāo

kén chọn

tính từ tiếng Trung
挑剔 kén chọn

Cụm từ thường dùng

tàitiāo
quá kén chọn
tiāopéngyǒu
kén chọn bạn bè

Câu ví dụ

zàiyǐnshíshànghěntiāo
Cô ấy rất kén chọn trong ăn uống.
duìgōngzuòhěntiāo
Anh ta kén chọn công việc.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"kén chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kén chọn" trong tiếng Trung là 挑剔, đọc là tiāo tī.
挑剔 nghĩa là gì?
挑剔 (tiāo tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kén chọn".
挑剔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挑剔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挑剔 như thế nào?
Ví dụ: 她在饮食上很挑剔。 (Cô ấy rất kén chọn trong ăn uống.); 他对工作很挑剔。 (Anh ta kén chọn công việc.).

Muốn nhớ "挑剔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí