"phím bấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phím bấm" trong tiếng Trung là 按键, đọc là àn jiàn.
按键 nghĩa là gì?
按键 (àn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phím bấm".
按键 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按键 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按键 như thế nào?
Ví dụ: 按下按键开机。 (Nhấn phím bấm để mở máy.); 这个按键坏了。 (Phím bấm này bị hỏng rồi.).