YiWordsYiWords

Cùng cách viết:案件安检案件案件

ànjiàn

phím bấm

danh từ tiếng Trung
按键 phím bấm

Cụm từ thường dùng

shǒuànjiàn
phím bấm điện thoại
yáokòngànjiàn
phím bấm điều khiển

Câu ví dụ

ànxiàànjiànkāi
Nhấn phím bấm để mở máy.
zhègeànjiànhuàile
Phím bấm này bị hỏng rồi.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"phím bấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phím bấm" trong tiếng Trung là 按键, đọc là àn jiàn.
按键 nghĩa là gì?
按键 (àn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phím bấm".
按键 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按键 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按键 như thế nào?
Ví dụ: 按下按键开机。 (Nhấn phím bấm để mở máy.); 这个按键坏了。 (Phím bấm này bị hỏng rồi.).

Muốn nhớ "按键" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí