"nghe thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghe thấy" trong tiếng Trung là 听到, đọc là tīng dào.
听到 nghĩa là gì?
听到 (tīng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghe thấy".
听到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听到 như thế nào?
Ví dụ: 我听到了雨声。 (Tôi nghe thấy tiếng mưa.); 你听到有人叫吗? (Bạn có nghe thấy ai gọi không?).