YiWordsYiWords

tīng

nghe hiểu

danh từ tiếng Trung
听力 nghe hiểu

Cụm từ thường dùng

tīngliàn
bài nghe hiểu
tīngnéng
kỹ năng nghe hiểu

Câu ví dụ

yàoliànzhōngwéntīng
Tôi cần luyện nghe hiểu tiếng Trung.
听力tīng lì测试cè shìtǐngnánde
Bài kiểm tra nghe hiểu khá khó.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"nghe hiểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghe hiểu" trong tiếng Trung là 听力, đọc là tīng lì.
听力 nghĩa là gì?
听力 (tīng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghe hiểu".
听力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听力 như thế nào?
Ví dụ: 我需要练习中文听力。 (Tôi cần luyện nghe hiểu tiếng Trung.); 听力测试挺难的。 (Bài kiểm tra nghe hiểu khá khó.).

Muốn nhớ "听力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí