YiWordsYiWords

tīngxiě

chính tả

danh từ tiếng Trung
听写 chính tả

Cụm từ thường dùng

tīngxiězuò
bài chính tả
liàntīngxiě
luyện chính tả

Câu ví dụ

lǎoshīràngmenzuòtīngxiě
Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.
每天měi tiāndōu练习liàn xí听写tīng xiě
Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"chính tả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính tả" trong tiếng Trung là 听写, đọc là tīng xiě.
听写 nghĩa là gì?
听写 (tīng xiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính tả".
听写 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听写 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听写 như thế nào?
Ví dụ: 老师让我们做听写。 (Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.); 我每天都练习听写。 (Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.).

Muốn nhớ "听写" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí