YiWordsYiWords

tīngzhòng

khán thính giả

danh từ tiếng Trung
听众 khán thính giả

Cụm từ thường dùng

diànshìtīngzhòng
khán thính giả truyền hình
jiétīngzhòng
khán thính giả chương trình

Câu ví dụ

tīngzhònglièzhǎng
Khán thính giả vỗ tay nhiệt liệt.
jiéyǐnleduōtīngzhòng
Chương trình thu hút nhiều khán thính giả.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khán thính giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khán thính giả" trong tiếng Trung là 听众, đọc là tīng zhòng.
听众 nghĩa là gì?
听众 (tīng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khán thính giả".
听众 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听众 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听众 như thế nào?
Ví dụ: 听众热烈鼓掌。 (Khán thính giả vỗ tay nhiệt liệt.); 节目吸引了许多听众。 (Chương trình thu hút nhiều khán thính giả.).

Muốn nhớ "听众" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí