YiWordsYiWords

tīng

lắng nghe

động từ tiếng Trung
听取 lắng nghe

Cụm từ thường dùng

tīngjiàn
lắng nghe ý kiến
tīngxīnshēng
lắng nghe tâm sự

Câu ví dụ

zǒngshìtīngshuōhuà
Cô ấy luôn lắng nghe tôi nói.
我们wǒ men应该yīng gāi听取tīng qǔ长辈zhǎng bèide建议jiàn yì
Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của người lớn.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"lắng nghe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắng nghe" trong tiếng Trung là 听取, đọc là tīng qǔ.
听取 nghĩa là gì?
听取 (tīng qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắng nghe".
听取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听取 như thế nào?
Ví dụ: 她总是听取我说话。 (Cô ấy luôn lắng nghe tôi nói.); 我们应该听取长辈的建议。 (Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của người lớn.).

Muốn nhớ "听取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí