YiWordsYiWords

tíngxià

dừng lại

động từ tiếng Trung
停下 dừng lại

Cụm từ thường dùng

zàizhōngtíngxià
dừng lại giữa đường
tíngxiàláikǎo
dừng lại suy nghĩ

Câu ví dụ

chēzàihóngdēngqiántíngxià
Xe dừng lại trước đèn đỏ.
tíngxiàláixiūxixiàba
Hãy dừng lại và nghỉ ngơi một chút.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"dừng lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dừng lại" trong tiếng Trung là 停下, đọc là tíng xià.
停下 nghĩa là gì?
停下 (tíng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "dừng lại".
停下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停下 như thế nào?
Ví dụ: 车在红灯前停下。 (Xe dừng lại trước đèn đỏ.); 停下来休息一下吧。 (Hãy dừng lại và nghỉ ngơi một chút.).

Muốn nhớ "停下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí