YiWordsYiWords

lǎoxiāng

đồng hương

danh từ tiếng Trung
老乡 đồng hương

Cụm từ thường dùng

dàolǎoxiāng
gặp đồng hương
lǎoxiānghuì
hội đồng hương

Câu ví dụ

zài这里zhè lǐ遇到yù dào老乡lǎo xiānghěn高兴gāo xìng
Tôi rất vui khi gặp đồng hương ở đây.
menbànlelǎoxiānghuì
Chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt đồng hương.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"đồng hương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hương" trong tiếng Trung là 老乡, đọc là lǎo xiāng.
老乡 nghĩa là gì?
老乡 (lǎo xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hương".
老乡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老乡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老乡 như thế nào?
Ví dụ: 在这里遇到老乡我很高兴。 (Tôi rất vui khi gặp đồng hương ở đây.); 我们举办了老乡聚会。 (Chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt đồng hương.).

Muốn nhớ "老乡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí