YiWordsYiWords

Cùng cách viết:痛苦

tòng

nỗi

tiếng Trung
痛苦 nỗi

Câu ví dụ

这种痛苦很难忘记。
Nỗi đau này thật khó quên.
他生活在忧愁中。
Anh ấy sống trong nỗi buồn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nỗi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nỗi" trong tiếng Trung là 痛苦, đọc là tòng kǔ.
痛苦 nghĩa là gì?
痛苦 (tòng kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nỗi".
痛苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痛苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痛苦 như thế nào?
Ví dụ: 这种痛苦很难忘记。 (Nỗi đau này thật khó quên.); 他生活在忧愁中。 (Anh ấy sống trong nỗi buồn.).

Muốn nhớ "痛苦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí