"đờm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đờm" trong tiếng Trung là 痰, đọc là tán.
痰 nghĩa là gì?
痰 (tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đờm".
痰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痰 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多痰。 (Anh ấy bị nhiều đờm.); 因喉咙有痰而不舒服。 (Khó chịu vì đờm trong cổ.).