YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tán

đờm

danh từ tiếng Trung
痰 đờm

Cụm từ thường dùng

hāitán
khạc đờm
nóngtán
đờm đặc

Câu ví dụ

yǒuhěnduōtán
Anh ấy bị nhiều đờm.
yīnhóulóngyǒutánérshū
Khó chịu vì đờm trong cổ.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"đờm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đờm" trong tiếng Trung là 痰, đọc là tán.
痰 nghĩa là gì?
痰 (tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đờm".
痰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痰 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多痰。 (Anh ấy bị nhiều đờm.); 因喉咙有痰而不舒服。 (Khó chịu vì đờm trong cổ.).

Muốn nhớ "痰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí