YiWordsYiWords

chīdāi

mất trí

tính từ tiếng Trung
痴呆 mất trí

Cụm từ thường dùng

chīdāishī
mất trí nhớ
biàndechīdāi
bị mất trí

Câu ví dụ

zài事故shì gùhòubiàndechīdāi
Ông ấy đã mất trí sau tai nạn.
lǎorénróngchīdāi
Người già dễ bị mất trí.

Bệnh thần kinh

Câu hỏi thường gặp

"mất trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất trí" trong tiếng Trung là 痴呆, đọc là chī dāi.
痴呆 nghĩa là gì?
痴呆 (chī dāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất trí".
痴呆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痴呆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痴呆 như thế nào?
Ví dụ: 他在事故后变得痴呆。 (Ông ấy đã mất trí sau tai nạn.); 老人容易痴呆。 (Người già dễ bị mất trí.).

Muốn nhớ "痴呆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí