"đau khổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau khổ" trong tiếng Trung là 痛苦, đọc là tòng kǔ.
痛苦 nghĩa là gì?
痛苦 (tòng kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau khổ".
痛苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痛苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痛苦 như thế nào?
Ví dụ: 她经历了很多痛苦。 (Cô ấy trải qua nhiều đau khổ.); 不要让自己沉浸在痛苦中。 (Đừng để mình chìm trong đau khổ.).