"thông báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông báo" trong tiếng Trung là 通知, đọc là tōng zhī.
通知 nghĩa là gì?
通知 (tōng zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông báo".
通知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通知 như thế nào?
Ví dụ: 我已经收到通知。 (Tôi đã nhận được thông báo.); 这个通知很重要。 (Thông báo này rất quan trọng.).