YiWordsYiWords

Cùng cách viết:同志统治

tōngzhī

thông báo

danh từ tiếng Trung
通知 thông báo

Cụm từ thường dùng

发送fā sòng通知tōng zhī
gửi thông báo
shōudàotōngzhī
nhận được thông báo

Câu ví dụ

jīngshōudàotōngzhī
Tôi đã nhận được thông báo.
这个zhè gè通知tōng zhīhěn重要zhòng yào
Thông báo này rất quan trọng.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"thông báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông báo" trong tiếng Trung là 通知, đọc là tōng zhī.
通知 nghĩa là gì?
通知 (tōng zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông báo".
通知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通知 như thế nào?
Ví dụ: 我已经收到通知。 (Tôi đã nhận được thông báo.); 这个通知很重要。 (Thông báo này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "通知" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí