YiWordsYiWords

Cùng cách viết:同一

tǒng

thống nhất

động từ tiếng Trung
统一 thống nhất

Cụm từ thường dùng

tǒngjiàn
thống nhất ý kiến
guójiātǒng
thống nhất đất nước

Câu ví dụ

menyàotǒnghuà
Chúng ta cần thống nhất kế hoạch.
guójiājīngtǒngle
Đất nước đã được thống nhất.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"thống nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thống nhất" trong tiếng Trung là 统一, đọc là tǒng yī.
统一 nghĩa là gì?
统一 (tǒng yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thống nhất".
统一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 统一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 统一 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要统一计划。 (Chúng ta cần thống nhất kế hoạch.); 国家已经统一了。 (Đất nước đã được thống nhất.).

Muốn nhớ "统一" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí