"thống nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thống nhất" trong tiếng Trung là 统一, đọc là tǒng yī.
统一 nghĩa là gì?
统一 (tǒng yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thống nhất".
统一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 统一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 统一 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要统一计划。 (Chúng ta cần thống nhất kế hoạch.); 国家已经统一了。 (Đất nước đã được thống nhất.).