YiWordsYiWords

chéndiàndiàn

nặng trĩu

tính từ tiếng Trung
沉甸甸 nặng trĩu

Cụm từ thường dùng

chéndiàndiàndedài
túi nặng trĩu
jiānbǎngchéndiàndiàn
vai nặng trĩu

Câu ví dụ

zhègedàichéndiàndiànde
Chiếc túi này nặng trĩu.
yīn担忧dān yōu感到gǎn dào肩膀jiān bǎng沉甸甸chén diàn diàn
Anh ấy cảm thấy vai nặng trĩu vì lo lắng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nặng trĩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nặng trĩu" trong tiếng Trung là 沉甸甸, đọc là chén diàn diàn.
沉甸甸 nghĩa là gì?
沉甸甸 (chén diàn diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nặng trĩu".
沉甸甸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉甸甸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉甸甸 như thế nào?
Ví dụ: 这个袋子沉甸甸的。 (Chiếc túi này nặng trĩu.); 他因担忧感到肩膀沉甸甸。 (Anh ấy cảm thấy vai nặng trĩu vì lo lắng.).

Muốn nhớ "沉甸甸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí