YiWordsYiWords

àn

hoa văn

danh từ tiếng Trung
图案 hoa văn

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng图案tú àn
hoa văn truyền thống
长衫cháng shānshàngde图案tú àn
hoa văn trên áo dài

Câu ví dụ

huanzhègeàn
Tôi thích hoa văn này.
fushàngdeànhěnpiàoliang
Áo có hoa văn đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hoa văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa văn" trong tiếng Trung là 图案, đọc là tú àn.
图案 nghĩa là gì?
图案 (tú àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa văn".
图案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 图案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 图案 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这个图案。 (Tôi thích hoa văn này.); 衣服上的图案很漂亮。 (Áo có hoa văn đẹp.).

Muốn nhớ "图案" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí