YiWordsYiWords

huà

tranh vẽ

danh từ tiếng Trung
图画 tranh vẽ

Cụm từ thường dùng

yóucǎihuà
tranh vẽ sơn dầu
xiàoxiànghuà
tranh vẽ chân dung

Câu ví dụ

huanxīnshǎnghuà
Tôi thích ngắm tranh vẽ.
mǎilepiàoliangdehuà
Cô ấy mua một bức tranh vẽ đẹp.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"tranh vẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh vẽ" trong tiếng Trung là 图画, đọc là tú huà.
图画 nghĩa là gì?
图画 (tú huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh vẽ".
图画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 图画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 图画 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢欣赏图画。 (Tôi thích ngắm tranh vẽ.); 她买了一幅漂亮的图画。 (Cô ấy mua một bức tranh vẽ đẹp.).

Muốn nhớ "图画" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí