YiWordsYiWords

shūguǎn

thư viện

danh từ tiếng Trung
图书馆 thư viện

Cụm từ thường dùng

xuéxiàoshūguǎn
thư viện trường học
gōnggòngshūguǎn
thư viện công cộng

Câu ví dụ

chángzàishūguǎnxué
Tôi thường học ở thư viện.
shūguǎndiǎnkāimén
Thư viện mở cửa lúc 8 giờ.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"thư viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư viện" trong tiếng Trung là 图书馆, đọc là tú shū guǎn.
图书馆 nghĩa là gì?
图书馆 (tú shū guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư viện".
图书馆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 图书馆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 图书馆 như thế nào?
Ví dụ: 我常在图书馆学习。 (Tôi thường học ở thư viện.); 图书馆八点开门。 (Thư viện mở cửa lúc 8 giờ.).

Muốn nhớ "图书馆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí